Mitsubishi Outlander 2018 2.4L 4WD Elite Edition 5 chỗ ngồi SUV nhỏ gọn
Các tính chất cơ bản
Nơi xuất xứ:
Trung Quốc
Tên thương hiệu:
Mitsubishi
Số mẫu:
Outlander 2018
Giao dịch Bất động sản
Số lượng đơn hàng tối thiểu:
1 đơn vị
Điều khoản thanh toán:
L\L
Khả năng cung cấp:
Không giới hạn
Thông số kỹ thuật
| Engine: | 2.4L hút khí tự nhiên L4 | Horsepower: | 192 điểm |
| Torque: | 235 N·m | Transmission: | Hộp số mô phỏng CVT 6 cấp |
| Drivetrain: | 4WD gắn phía trước | Body Structure: | SUV |
| Class: | SUV cỡ nhỏ | Seats: | 5 |
| Fuel Type: | Xăng | Fuel Economy: | 8,4 lít/100km WLTC |
| Dimensions: | 4705×1810×1710mm | 0-100 km/h: | 10,5 giây |
| Top Speed: | 190 km/giờ | ||
| High Light: | Mitsubishi Outlander 2.4L đã qua sử dụng đời 2018,SUV cỡ nhỏ Mitsubishi Outlander 2018 đã qua sử dụng |
||
Mô tả sản phẩm
Mitsubishi Outlander 2018 2.4L 4WD Elite Edition 5 Chỗ
Mitsubishi Outlander 2018 2.4L 4WD Elite Edition là một chiếc SUV cỡ nhỏ được trang bị động cơ MIVEC 2.4L 4 xi-lanh hút khí tự nhiên, sản sinh công suất 192 mã lực và mô-men xoắn 235 Nm. Hộp số CVT (mô phỏng 6 cấp) và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian đặt phía trước, mang đến khả năng vận hành êm ái hàng ngày cùng độ bám đường tự tin trong mọi điều kiện thời tiết. Với cấu hình 5 chỗ ngồi rộng rãi, chiều dài thân xe 4705 mm và mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo WLTC là 8.4 L/100km, Outlander là một lựa chọn thiết thực cho cả gia đình và những người yêu thích phiêu lưu đô thị.


| Mẫu xe | Outlander 2018 2.4L 4WD Elite Edition 5 Chỗ |
|---|---|
| Phân khúc | SUV cỡ nhỏ |
| Động cơ | 2.4L Hút khí tự nhiên 4 xi-lanh thẳng hàng (MIVEC) |
| Công suất tối đa | 192 Ps |
| Công suất tối đa | 141 kW |
| Mô-men xoắn tối đa | 235 N·m |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (WLTC) | 8.4 L/100km |
| 0–100 km/h | 10.5 giây |
| Tốc độ tối đa | 190 km/h |
Hộp số & Hệ dẫn động
| Hộp số | CVT (Mô phỏng 6 cấp) |
|---|---|
| Hệ dẫn động | 4WD đặt phía trước |
Kích thước & Thân xe
| Cấu trúc thân xe | SUV |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Dài * Rộng * Cao | 4705 * 1810 * 1710 mm |
